Tổng quan về nhổ đinh nội tủy
Các bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình thường sử dụng đinh nội tủy như một thiết bị cố định bên trong. Khác với các thiết bị thông thường, họ cấy ghép những chiếc đinh này vào khoang tủy xương, giúp duy trì tốt hơn sự ổn định của xương và các đặc tính cơ sinh học. Các thiết bị cố định bên trong thông thường chủ yếu tác động lên bề mặt xương, trong khi đinh nội tủy cung cấp sự hỗ trợ từ bên trong, phù hợp hơn với cấu trúc sinh lý của cơ thể người. Phẫu thuật tháo đinh nội tủy là phẫu thuật để loại bỏ chiếc đinh nội tủy đã được cấy ghép ra khỏi cơ thể sau khi vết gãy lành. Phương pháp này có lịch sử ứng dụng lâu dài trong phẫu thuật chỉnh hình, và với sự phát triển của công nghệ, độ an toàn và hiệu quả của phẫu thuật không ngừng được cải thiện.
Định nghĩa y khoa của móng tay tủy
Các nhà sản xuất thường chế tạo đinh nội tủy từ các vật liệu tương thích sinh học như hợp kim titan. Chúng có đặc điểm là độ bền cao và mô đun đàn hồi thấp, có thể truyền tải ứng suất hiệu quả và thúc đẩy quá trình lành xương gãy. Nguyên tắc cơ sinh học của nó là cung cấp sự ổn định theo trục và xoay thông qua sự khớp khít giữa đinh nội tủy và khoang tủy xương. Ví dụ, đối với bệnh nhân bị gãy thân xương đùi, đinh nội tủy có thể cố định chính xác vị trí gãy và giảm sự di lệch của các đầu xương gãy. Các chuyên gia y tế bắt đầu sử dụng đinh nội tủy vào đầu thế kỷ 20. Sau nhiều năm cải tiến, hiện nay nó đã trở thành một phương pháp phổ biến để điều trị gãy xương dài.
Ý nghĩa lâm sàng của việc chiết xuất
Việc giữ đinh nội tủy trong cơ thể trong thời gian dài có thể gây ra những rủi ro tiềm ẩn như đau đớn và nhiễm trùng. Do đó, việc tháo đinh nội tủy kịp thời là rất cần thiết. Thời điểm phẫu thuật nên tính đến quá trình lành xương gãy, tình trạng thể chất và các yếu tố khác của bệnh nhân. Khi bệnh nhân bị đau đầu gối trước, cố định bên trong không thành công và các tình trạng khác, việc tháo đinh nội tủy có thể làm giảm hiệu quả các triệu chứng. Ngoài ra, đối với những bệnh nhân bị nhiễm trùng, việc tháo đinh nội tủy có thể giúp kiểm soát tình trạng nhiễm trùng. Giảm đau và kiểm soát nhiễm trùng là những chỉ định cốt lõi để tháo đinh nội tủy.
Chỉ định và chống chỉ định phẫu thuật
Chỉ dẫn rõ ràng
- Đau trước đầu gối:Các nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra rằng khoảng 30% bệnh nhân bị đinh nội tủy còn sót lại sẽ bị đau đầu gối trước, ảnh hưởng nghiêm trọng đến các hoạt động hàng ngày của bệnh nhân. Khi phần đuôi của đinh nội tủy gây kích ứng các mô xung quanh, nó sẽ gây đau; việc loại bỏ đinh sẽ làm giảm cơn đau đó.
- Thất bại cố định bên trong: Khi đinh nội tủy bị gãy hoặc lỏng, nó không còn cố định xương nữa, điều này có thể dẫn đến sự dịch chuyển vị trí gãy xương. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng trong số những bệnh nhân bị cố định nội bộ không thành công, khoảng 80% cần phải tháo đinh nội tủy và cố định lại.
- Đánh giá triệu chứng chủ quan:Ngoài các chỉ số khách quan nêu trên, còn cần kết hợp thêm các cảm nhận chủ quan của bệnh nhân như đau tại chỗ, mức độ hạn chế hoạt động,... để đánh giá toàn diện.
Phân tích chống chỉ định
Chống chỉ định tuyệt đối đối với việc lành xương không hoàn toàn và nhiễm trùng đang hoạt động. Việc cắt bỏ sớm đinh nội tủy có thể làm gãy xương di lệch trở lại, làm chậm quá trình lành xương; các bác sĩ phẫu thuật trong khi đang bị nhiễm trùng đang hoạt động có nguy cơ làm lây lan nhiễm trùng. Bệnh nhân cao tuổi và bệnh nhân loãng xương là chống chỉ định tương đối. Bệnh nhân cao tuổi có chức năng thể chất kém và khả năng chịu đựng phẫu thuật thấp; bệnh nhân loãng xương có sức mạnh xương thấp và phẫu thuật dễ bị gãy xương thứ phát. Hệ thống phân loại rủi ro quy định: bác sĩ coi những bệnh nhân có chống chỉ định tuyệt đối là có rủi ro phẫu thuật cực kỳ cao và do đó, họ không khuyến nghị phẫu thuật; họ yêu cầu đánh giá đầy đủ những bệnh nhân có chống chỉ định tương đối để xác định xem phẫu thuật có phù hợp hay không.
Quy trình nhổ móng trong tủy
Đánh giá và chuẩn bị trước phẫu thuật
- Kiểm tra hình ảnh: Chụp X-quang và CT cho phép bác sĩ phẫu thuật xác định chính xác vị trí, số lượng và tình trạng của các vít khóa, do đó cung cấp thông tin giải phẫu chi tiết và đảm bảo độ chính xác của phẫu thuật.
- Lựa chọn kế hoạch gây mê: Dựa vào tình trạng sức khỏe và nhu cầu phẫu thuật của bệnh nhân mà lựa chọn phương pháp gây mê phù hợp như gây mê toàn thân, gây tê ngoài màng cứng… để đảm bảo bệnh nhân không đau trong quá trình phẫu thuật.
- Vị trí bệnh nhân:Các bác sĩ phẫu thuật sẽ định vị bệnh nhân một cách hợp lý theo vị trí của đinh nội tủy và phương pháp phẫu thuật để bộc lộ hoàn toàn vị trí phẫu thuật và tạo điều kiện thuận lợi cho ca phẫu thuật.
Các bước phẫu thuật
- Kỹ thuật loại bỏ móng tay gãy: Bác sĩ phẫu thuật có thể sử dụng một mũi khoan nhỏ để chèn vào đầu xa của móng bị gãy để loại bỏ. Nếu móng bị gãy sâu, họ có thể sử dụng các dụng cụ mới, như thiết kế được cấp bằng sáng chế, để cải thiện khả năng loại bỏ thành công.
- Xử lý vít khóa xa: Đầu tiên sử dụng định vị hình ảnh, sau đó sử dụng các công cụ phù hợp để tháo nó ra một cách cẩn thận. Nếu vít khó tháo, có thể sử dụng kỹ thuật nới lỏng đặc biệt.
- Sự khác biệt giữa các phương pháp tiếp cận thuận chiều/ngược chiều:Phương pháp tiếp cận thuận chiều đi vào khoang tủy từ đầu gần, và thao tác tương đối trực tiếp, nhưng mô gần bị tổn thương nhiều hơn; phương pháp tiếp cận ngược chiều đi vào từ đầu xa, ít ảnh hưởng đến khớp, nhưng thao tác khó hơn. Việc áp dụng các dụng cụ mới, chẳng hạn như các dụng cụ có chức năng hướng dẫn đặc biệt, có thể cải thiện độ chính xác của phương pháp tiếp cận ngược chiều.
Phòng ngừa và kiểm soát biến chứng trong khi phẫu thuật
Trong quá trình phẫu thuật có thể xảy ra các rủi ro như tổn thương mạch máu và thần kinh và gãy xương thứ phát. Bác sĩ phẫu thuật phải kiểm soát chặt chẽ đường kính và độ sâu của kỹ thuật mở rộng tủy để tránh gãy xương do mở rộng tủy quá mức. Họ phải đảm bảo cầm máu kịp thời và hiệu quả, sử dụng nén, điện đông và các phương pháp khác để cầm máu. Nếu xảy ra tổn thương mạch máu và thần kinh, họ phải thực hiện các biện pháp sửa chữa ngay lập tức; nếu xảy ra gãy xương thứ phát, họ phải lựa chọn phương pháp cố định phù hợp dựa trên tình hình.
Quản lý phục hồi sau phẫu thuật
Chăm sóc phục hồi chức năng ngắn hạn
- Chu kỳ sử dụng nạng: Sau phẫu thuật, bệnh nhân thường phải sử dụng nạng để hỗ trợ đi lại, thường là chịu một phần trọng lượng trong vòng 2-3 tuần, sau đó tăng dần trọng lượng theo tình hình phục hồi. Sau khoảng 4-6 tuần, có thể bỏ nạng và đi bộ chịu toàn bộ trọng lượng.
- Tiêu chuẩn tập luyện chịu trọng lượng: Ở giai đoạn đầu, chi bị ảnh hưởng chủ yếu không chịu lực hoặc chịu lực một phần. Bệnh nhân tăng dần tỷ lệ chịu lực khi cơn đau giảm và sức mạnh cơ bắp trở lại. Dữ liệu lâm sàng chứng minh rằng trong vòng trung bình 11 ngày nghỉ ốm, bệnh nhân giảm đáng kể tình trạng đau và sưng, và họ có thể thực hiện các hoạt động nhẹ nhàng ở khớp.
- Kế hoạch kiểm soát cơn đau: Bác sĩ kê đơn thuốc chống viêm không steroid để giảm đau sau phẫu thuật; các nhà trị liệu sử dụng vật lý trị liệu, chẳng hạn như chườm đá và mát-xa, để giảm đau và sưng.
Phục hồi chức năng lâu dài
Các chỉ số đánh giá phục hồi phạm vi chuyển động của khớp gối bao gồm góc uốn cong và duỗi, độ ổn định của khớp, v.v. Có sự khác biệt trong quá trình phục hồi sau phẫu thuật giữa xương chày và xương đùi. Các bác sĩ quan sát thấy phạm vi chuyển động của khớp gối phục hồi tương đối nhanh sau phẫu thuật gãy xương chày, nhưng phẫu thuật gãy xương đùi đòi hỏi thời gian phục hồi lâu hơn do liên quan đến khớp hông. Họ thường bắt đầu can thiệp liệu pháp tập thể dục 6-8 tuần sau phẫu thuật, khi vết gãy về cơ bản đã lành, cho phép bệnh nhân thực hiện các chuyển động khớp vừa phải và rèn luyện sức mạnh cơ để phục hồi chức năng.
Phân tích trường hợp điển hình
Kỹ thuật loại bỏ móng tay gãy
- Chi tiết trường hợp: Bệnh nhân đã được cố định bằng đinh nội tủy cho gãy thân xương đùi. Đánh giá sau phẫu thuật cho thấy các vít xa còn sót lại, tiếp theo là các gãy xương thứ phát. Hình ảnh cho thấy các vít còn sót lại ảnh hưởng đến độ ổn định của các đầu gãy xương, dẫn đến gãy xương di lệch.
- Ưu điểm của các công cụ cải tiến: Việc sử dụng cải tiến dụng cụ loại bỏ, có thiết kế đầu đặc biệt có thể phù hợp hơn với móng tay bị gãy, tăng ma sát và cải thiện tỷ lệ loại bỏ thành công. Đồng thời, chức năng dẫn hướng của dụng cụ có thể định vị chính xác móng tay bị gãy và giảm thiểu tổn thương cho các mô xung quanh.
- Kế hoạch cải thiện phẫu thuật: Đầu tiên, xác định chính xác vị trí của đinh gãy thông qua CT, sau đó sử dụng dụng cụ cải tiến để chọc thủng qua da và dần dần loại bỏ đinh gãy. Đối với vị trí gãy xương, sử dụng phương pháp cố định ổn định hơn để thúc đẩy quá trình lành xương.
Quản lý cơn đau sau phẫu thuật
Gần đây, có 4 trường hợp mới bị đau đầu gối trước. Cơ chế bệnh lý chủ yếu là do phần đuôi của đinh nội tủy kích thích các mô mềm xung quanh và viêm gân bánh chè. Đau ở những bệnh nhân không có triệu chứng trước khi phẫu thuật có thể liên quan đến chấn thương phẫu thuật và phục hồi chức năng không đúng cách. Đối với những bệnh nhân này, ngoài việc điều trị giảm đau thông thường, cần điều chỉnh kế hoạch phục hồi chức năng để tránh hoạt động quá mức. Đối với những bệnh nhân không có triệu chứng trước khi phẫu thuật, cần tăng cường hướng dẫn phục hồi chức năng sớm sau phẫu thuật. Các điểm chính của giáo dục bệnh nhân bao gồm thông báo nguyên nhân gây đau, các biện pháp phòng ngừa phục hồi chức năng và cải thiện sự tuân thủ phục hồi chức năng của bệnh nhân.
Xu hướng phát triển công nghệ
Đổi mới phẫu thuật ít xâm lấn
- Cải thiện độ chính xác: Việc ứng dụng hệ thống dẫn đường và công nghệ hỗ trợ robot đã cải thiện đáng kể độ chính xác của phẫu thuật. Hệ thống dẫn đường có thể cung cấp hình ảnh ba chiều thời gian thực của vị trí phẫu thuật để giúp bác sĩ phẫu thuật chính xác; robot có thể thực hiện chính xác các hướng dẫn phẫu thuật và giảm thiểu lỗi của con người.
- Sự khác biệt về chấn thương: So với phẫu thuật mở truyền thống, phẫu thuật ít xâm lấn ít gây chấn thương và phục hồi nhanh hơn. Phẫu thuật truyền thống có vết mổ lớn và gây tổn thương nghiêm trọng đến các mô xung quanh; trong khi phẫu thuật ít xâm lấn chỉ cần vết mổ nhỏ, có thể giảm hiệu quả đau sau phẫu thuật và các biến chứng.
- Hướng đột phá về công nghệ: Trong tương lai, hệ thống định vị sẽ thông minh hơn và công nghệ hỗ trợ robot sẽ linh hoạt hơn, dự kiến sẽ cho phép thực hiện các ca phẫu thuật từ xa và cải thiện hơn nữa tính an toàn và hiệu quả của phẫu thuật.
Thiết kế móng nội tủy mới
Thiết kế đinh nội tủy mới sử dụng các công nghệ tiên tiến như vật liệu phân hủy và hệ thống khóa thông minh. Vật liệu phân hủy có khả năng tương thích sinh học tốt và có thể phân hủy và hấp thụ dần sau khi vết gãy lành, tránh được rắc rối phẫu thuật thứ cấp để loại bỏ và giảm đáng kể độ khó khi loại bỏ. Hệ thống khóa thông minh có thể tự động điều chỉnh lực khóa theo sự phát triển và lành lại của xương để đảm bảo sự ổn định của vị trí gãy xương. Các đặc tính kỹ thuật sinh học của các công nghệ tiên tiến này đã mang lại những đột phá mới trong điều trị chỉnh hình và dự kiến sẽ được sử dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng trong tương lai để cung cấp cho bệnh nhân các lựa chọn điều trị an toàn và thuận tiện hơn.
Tài liệu tham khảo:
AO – Đóng đinh nội tủy – Kỹ thuật cơ bản
Kỹ thuật phẫu thuật để loại bỏ đinh đùi AO có rãnh phổ thông cũ: Báo cáo một trường hợp